TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiêu ngạo tiếng Nhật là gì?

"kiêu ngạo" trong tiếng Nhật là 高慢 (こうまん) (tính từ đuôi na), 横柄 (おうへい) (tính từ đuôi na).

高慢(こうまん) Tính từ đuôi na

こうまんkōmanHán Việt: CAO MẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu.

  • 彼はあまりにも高慢なので嫌いだ。 Tôi ghét anh ấy vì anh ấy quá kiêu ngạo.

Xem đầy đủ từ "高慢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

横柄(おうへい) Tính từ đuôi na

おうへいōheiHán Việt: HOÀNH BINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu.

  • 彼女の横柄な態度は腹に据えかねた。 Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.

Xem đầy đủ từ "横柄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiêu ngạo tiếng Nhật là gì?

"kiêu ngạo" trong tiếng Nhật là 高慢 (こうまん) (tính từ đuôi na), 横柄 (おうへい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.