Khoe khoang tiếng Nhật là gì?
"khoe khoang" trong tiếng Nhật là 看板倒れ (かんばんだおれ) (danh từ), 麗々しい (れいれいしい) (tính từ đuôi i).
看板倒れ Danh từ
かんばんだおれkanbandaore giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.
麗々しい Tính từ đuôi i
れいれいしいreireishii giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.
Câu hỏi thường gặp
Khoe khoang tiếng Nhật là gì?
"khoe khoang" trong tiếng Nhật là 看板倒れ (かんばんだおれ) (danh từ), 麗々しい (れいれいしい) (tính từ đuôi i).