TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoe tiếng Nhật là gì?

"khoe" trong tiếng Nhật là 見せびらかす (みせびらかす) (động từ), 自慢 (じまん) (danh từ).

見(み)せびらかす Động từ

みせびらかすmisebirakasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe.

  • 隣の子供が友達に、新品の自転車を見せびらかしていた。 Đứa trẻ con hàng xóm đang khoe với bạn bè chiếc xe đạp mới của nó.
  • 彼は自分の新車を見せびらかした。 Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.

Xem đầy đủ từ "見せびらかす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

自慢(じまん) Danh từ

じまんjimanHán Việt: TỰ MẠNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe.

Xem đầy đủ từ "自慢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoe tiếng Nhật là gì?

"khoe" trong tiếng Nhật là 見せびらかす (みせびらかす) (động từ), 自慢 (じまん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.