見せびらかす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見せびらかす nghĩa là khoe.
Nghĩa của 見せびらかす
Động từ
- Khoe.
Cách chia của 見せびらかす
| Thể lịch sự (ます) | 見せびらかします |
| Thể て | 見せびらかして |
| Quá khứ (た) | 見せびらかした |
| Phủ định (ない) | 見せびらかさない |
| Khả năng | 見せびらかせる |
| Ý chí (よう) | 見せびらかそう |
| Điều kiện (ば) | 見せびらかせば |
| Bị động | 見せびらかされる |
| Sai khiến | 見せびらかさせる |
| Mệnh lệnh | 見せびらかせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見せびらかす
- 彼は自分の新車を見せびらかした。 Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.Tatoeba #104904
- 隣の子供が友達に、新品の自転車を見せびらかしていた。 Đứa trẻ con hàng xóm đang khoe với bạn bè chiếc xe đạp mới của nó.Tatoeba #77771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to show off; to flaunt
Câu hỏi thường gặp
見せびらかす nghĩa là gì?
見せびらかす (động từ) nghĩa là khoe.
見せびらかす đọc là gì?
見せびらかす đọc là みせびらかす (romaji: misebirakasu).