Khoa học nhân văn tiếng Nhật là gì?
"khoa học nhân văn" trong tiếng Nhật là 人文学 (じんぶんがく) (danh từ), 人文科学 (じんぶんかがく) (danh từ).
人文学 Danh từ
じんぶんがくjinbungakuHán Việt: NHÂN VĂN HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân văn học, khoa học nhân văn.
人文科学 Danh từ
じんぶんかがくjinbunkagakuHán Việt: NHÂN VĂN KHOA HỌCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoa học nhân văn.
Câu hỏi thường gặp
Khoa học nhân văn tiếng Nhật là gì?
"khoa học nhân văn" trong tiếng Nhật là 人文学 (じんぶんがく) (danh từ), 人文科学 (じんぶんかがく) (danh từ).