TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khởi động lại tiếng Nhật là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Nhật là 再起動 (さいきどう) (danh từ), リブート (danh từ).

再起動(さいきどう) Danh từ

さいきどうsaikidōHán Việt: TÁI KHỞI ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động lại.

  • コンピューターを再起動してください。 Hãy khởi động lại máy tính.

Xem đầy đủ từ "再起動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リブート Danh từ

ribūto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động lại.

Xem đầy đủ từ "リブート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khởi động lại tiếng Nhật là gì?

"khởi động lại" trong tiếng Nhật là 再起動 (さいきどう) (danh từ), リブート (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.