TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リブート

ribūto giọng máy của trình duyệt

リブート nghĩa là khởi động lại.

Nghĩa của リブート

Danh từ

  1. Khởi động lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reboot
  • Danh từ reboot (e.g. of a film franchise)

Câu hỏi thường gặp

リブート nghĩa là gì?

リブート (danh từ) nghĩa là khởi động lại.

リブート đọc là gì?

リブート đọc là リブート (romaji: ribūto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.