TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khẩu hiệu tiếng Nhật là gì?

"khẩu hiệu" trong tiếng Nhật là 標語 (ひょうご) (danh từ), スローガン (danh từ).

標語(ひょうご) Danh từ

ひょうごhyōgoHán Việt: TIÊU NGỮJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu ngữ, khẩu hiệu.

Xem đầy đủ từ "標語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スローガン Danh từ

surōgan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẩu hiệu.

  • このスローガンは国民を奮い立たせる意図で作られた。 Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.

Xem đầy đủ từ "スローガン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khẩu hiệu tiếng Nhật là gì?

"khẩu hiệu" trong tiếng Nhật là 標語 (ひょうご) (danh từ), スローガン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.