標語
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
標語 nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.
Nghĩa của 標語
Danh từ
- Tiêu ngữ, khẩu hiệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motto; slogan; catchword
Câu hỏi thường gặp
標語 nghĩa là gì?
標語 (danh từ) nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.
標語 đọc là gì?
標語 đọc là ひょうご (romaji: hyōgo).
Âm Hán Việt của 標語 là gì?
Âm Hán Việt của 標語 là "tiêu ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.