TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

標語(ひょうご)

JLPT N1 từ thông dụng
ひょうごhyōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU NGỮ 標 tiêu·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

標語 nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.

Nghĩa của 標語

Danh từ

  1. Tiêu ngữ, khẩu hiệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motto; slogan; catchword

Câu hỏi thường gặp

標語 nghĩa là gì?

標語 (danh từ) nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.

標語 đọc là gì?

標語 đọc là ひょうご (romaji: hyōgo).

Âm Hán Việt của 標語 là gì?

Âm Hán Việt của 標語 là "tiêu ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.