TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khả hãn tiếng Nhật là gì?

"khả hãn" trong tiếng Nhật là 可汗 (かがん) (danh từ), ハン (danh từ), 汗 (かん) (danh từ).

可汗(かがん) Danh từ

かがんkaganHán Việt: KHẢ HÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khả hãn.

Xem đầy đủ từ "可汗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハン Danh từ

han giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãn, khả hãn.

Xem đầy đủ từ "ハン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

汗(かん) Danh từ

かんkanHán Việt: HÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãn, khả hãn.

Xem đầy đủ từ "汗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khả hãn tiếng Nhật là gì?

"khả hãn" trong tiếng Nhật là 可汗 (かがん) (danh từ), ハン (danh từ), 汗 (かん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.