Khả hãn tiếng Nhật là gì?
"khả hãn" trong tiếng Nhật là 可汗 (かがん) (danh từ), ハン (danh từ), 汗 (かん) (danh từ).
可汗 Danh từ
かがんkaganHán Việt: KHẢ HÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khả hãn.
ハン Danh từ
han giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãn, khả hãn.
汗 Danh từ
かんkanHán Việt: HÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãn, khả hãn.
Câu hỏi thường gặp
Khả hãn tiếng Nhật là gì?
"khả hãn" trong tiếng Nhật là 可汗 (かがん) (danh từ), ハン (danh từ), 汗 (かん) (danh từ).