Khăn quàng cổ tiếng Nhật là gì?
"khăn quàng cổ" trong tiếng Nhật là スカーフ (danh từ), マフラー (danh từ), 襟巻き (えりまき) (danh từ).
スカーフ Danh từ
sukāfuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
マフラー Danh từ
mafurāJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
襟巻き Danh từ
えりまきerimaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
首巻き Danh từ
くびまきkubimaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Câu hỏi thường gặp
Khăn quàng cổ tiếng Nhật là gì?
"khăn quàng cổ" trong tiếng Nhật là スカーフ (danh từ), マフラー (danh từ), 襟巻き (えりまき) (danh từ).