TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không giống tiếng Nhật là gì?

"không giống" trong tiếng Nhật là 異なる (ことなる) (động từ), 違う (ちがう) (động từ).

異(こと)なる Động từ

ことなるkotonaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác, không giống, khác với.

Xem đầy đủ từ "異なる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

違(ちが)う Động từ

ちがうchigauJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác, không giống.

Xem đầy đủ từ "違う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không giống tiếng Nhật là gì?

"không giống" trong tiếng Nhật là 異なる (ことなる) (động từ), 違う (ちがう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.