TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không ai tiếng Nhật là gì?

"không ai" trong tiếng Nhật là 誰一人 (だれひとり) (cụm từ).

誰一人(だれひとり) Cụm từ

だれひとりdarehitori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ai.

  • 彼らのうち誰一人、彼女がほのめかしたことを理解できなかった。 Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.

Xem đầy đủ từ "誰一人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không ai tiếng Nhật là gì?

"không ai" trong tiếng Nhật là 誰一人 (だれひとり) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.