TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không ưa tiếng Nhật là gì?

"không ưa" trong tiếng Nhật là 嫌う (きらう) (động từ).

嫌(きら)う Động từ

きらうkirauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ưa, không thích.

Xem đầy đủ từ "嫌う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không ưa tiếng Nhật là gì?

"không ưa" trong tiếng Nhật là 嫌う (きらう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.