Khó tin tiếng Nhật là gì?
"khó tin" trong tiếng Nhật là 信じられない (しんじられない) (tính từ đuôi i).
信じられない Tính từ đuôi i
しんじられないshinjirarenai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó tin.
- 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khó tin tiếng Nhật là gì?
"khó tin" trong tiếng Nhật là 信じられない (しんじられない) (tính từ đuôi i).