TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khó tin tiếng Nhật là gì?

"khó tin" trong tiếng Nhật là 信じられない (しんじられない) (tính từ đuôi i).

信(しん)じられない Tính từ đuôi i

しんじられないshinjirarenai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó tin.

  • 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.

Xem đầy đủ từ "信じられない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó tin tiếng Nhật là gì?

"khó tin" trong tiếng Nhật là 信じられない (しんじられない) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.