TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Keo kiệt tiếng Nhật là gì?

"keo kiệt" trong tiếng Nhật là ケチ (danh từ), ケチくさい (tính từ đuôi i).

ケチ Danh từ

kechiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần giữ của, keo kiệt.

  • 私がけちだと言ったことを取り消しなさい。 Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.
  • 僕がけちだといったことを取り消しなさい。 Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.

Xem đầy đủ từ "ケチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ケチくさい Tính từ đuôi i

kechikusai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo kiệt, bủn xỉn.

Xem đầy đủ từ "ケチくさい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Keo kiệt tiếng Nhật là gì?

"keo kiệt" trong tiếng Nhật là ケチ (danh từ), ケチくさい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.