TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kỹ thuật tiếng Nhật là gì?

"kỹ thuật" trong tiếng Nhật là 技術 (ぎじゅつ) (danh từ), 科学技術 (かがくぎじゅつ) (danh từ), テクノロジー (danh từ).

技術(ぎじゅつ) Danh từ

ぎじゅつgijutsuHán Việt: KĨ THUẬTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kĩ thuật, kỹ thuật.

Xem đầy đủ từ "技術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

科学技術(かがくぎじゅつ) Danh từ

かがくぎじゅつkagakugijutsuHán Việt: KHOA HỌC KĨ THUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật.

  • 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.

Xem đầy đủ từ "科学技術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テクノロジー Danh từ

tekunorojī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật.

Xem đầy đủ từ "テクノロジー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật tiếng Nhật là gì?

"kỹ thuật" trong tiếng Nhật là 技術 (ぎじゅつ) (danh từ), 科学技術 (かがくぎじゅつ) (danh từ), テクノロジー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.