TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kị sĩ tiếng Nhật là gì?

"kị sĩ" trong tiếng Nhật là 騎士 (きし) (danh từ), 騎手 (きしゅ) (danh từ), ライダー (danh từ).

騎士(きし) Danh từ

きしkishiHán Việt: KỊ SĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp sĩ, kị sĩ.

Xem đầy đủ từ "騎士": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

騎手(きしゅ) Danh từ

きしゅkishuHán Việt: KỊ THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa, kị sĩ.

Xem đầy đủ từ "騎手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ライダー Danh từ

raidā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cưỡi ngựa, kị sĩ.

Xem đầy đủ từ "ライダー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kị sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kị sĩ tiếng Nhật là gì?

"kị sĩ" trong tiếng Nhật là 騎士 (きし) (danh từ), 騎手 (きしゅ) (danh từ), ライダー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.