TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kết quả tiếng Nhật là gì?

"kết quả" trong tiếng Nhật là 結果 (けっか) (danh từ), 成績 (せいせき) (danh từ), 結末 (けつまつ) (danh từ).

結果(けっか) Danh từ

けっかkekkaHán Việt: KẾT QUẢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả, hiệu ứng, hậu quả.

  • 彼女はその結果をみて喜んだ。 Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả.
  • 彼女はその結果にがっかりした様子だった。 Cô ấy có vẻ thất vọng với kết quả đó.

Xem đầy đủ từ "結果": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

成績(せいせき) Danh từ

せいせきseisekiHán Việt: THÀNH TÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tích, kết quả (học tập), điểm số.

Xem đầy đủ từ "成績": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

結末(けつまつ) Danh từ

けつまつketsumatsuHán Việt: KẾT MẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả.

Xem đầy đủ từ "結末": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kết quả tiếng Nhật là gì?

"kết quả" trong tiếng Nhật là 結果 (けっか) (danh từ), 成績 (せいせき) (danh từ), 結末 (けつまつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.