TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kết liễu tiếng Nhật là gì?

"kết liễu" trong tiếng Nhật là しまう (động từ).

しまう Động từ

shimauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc, kết liễu.

Xem đầy đủ từ "しまう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết liễu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết liễu tiếng Nhật là gì?

"kết liễu" trong tiếng Nhật là しまう (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.