しまう
しまう nghĩa là hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
Nghĩa của しまう
Động từ
- Hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
Cách viết khác: 仕舞う, 終う, 了う, 蔵う
Cách chia của しまう
| Thể lịch sự (ます) | しまいます |
| Thể て | しまって |
| Quá khứ (た) | しまった |
| Phủ định (ない) | しまわない |
| Khả năng | しまえる |
| Ý chí (よう) | しまおう |
| Điều kiện (ば) | しまえば |
| Bị động | しまわれる |
| Sai khiến | しまわせる |
| Mệnh lệnh | しまえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しまう
- クーラーが故障してしまった。 Cái điều hòa hỏng rồi.Tatoeba #225712
- 迷子になってしまいますよ。 Bạn sẽ bị lạc đấy.Tatoeba #80230
- 彼はもう宿題をやってしまった。 Anh ấy đã làm xong bài tập.Tatoeba #110593
- 君の電話番号を忘れてしまった。 Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.Tatoeba #178115
- バターを全部使ってしまったの? Bạn dùng hết bơ rồi à?Tatoeba #198005
- ミニスカートはすたれてしまった。 Váy ngắn đã trở nên lỗi thời.Tatoeba #195061
- ちょっと疲れてしまって。 Tôi hơi mệt.Tatoeba #202716
- 卵が皆腐ってしまった。 Trứng hỏng hết rồi.Tatoeba #78505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish; to stop; to end; to put an end to; to bring to a close
- Động từ to close (a business, etc.); to close down; to shut down; to shut up
- Động từ to put away; to put back; to keep; to store
- Trợ động từ to do completely; to finish
- Trợ động từ to do accidentally; to do without meaning to; to happen to do; to end up ...
Câu hỏi thường gặp
しまう nghĩa là gì?
しまう (động từ) nghĩa là hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
しまう đọc là gì?
しまう đọc là しまう (romaji: shimau).