TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kẹo cao su tiếng Nhật là gì?

"kẹo cao su" trong tiếng Nhật là ガム (danh từ), チューインガム (danh từ).

ガム Danh từ

gamuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo cao su.

  • 靴の裏にガムがこびりついちゃった。 Có kẹo cao su dính vào đế giày tôi.

Xem đầy đủ từ "ガム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チューインガム Danh từ

chūingamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo cao su.

Xem đầy đủ từ "チューインガム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẹo cao su tiếng Nhật là gì?

"kẹo cao su" trong tiếng Nhật là ガム (danh từ), チューインガム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.