TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kính sát tròng tiếng Nhật là gì?

"kính sát tròng" trong tiếng Nhật là コンタクトレンズ (danh từ).

コンタクトレンズ Danh từ

kontakutorenzu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính áp tròng, kính sát tròng.

Xem đầy đủ từ "コンタクトレンズ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính sát tròng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kính sát tròng tiếng Nhật là gì?

"kính sát tròng" trong tiếng Nhật là コンタクトレンズ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.