TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンタクトレンズ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kontakutorenzu giọng máy của trình duyệt

コンタクトレンズ nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.

Nghĩa của コンタクトレンズ

Danh từ

  1. Kính áp tròng, kính sát tròng.

Cách viết khác: コンタクト・レンズ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contact lens

Câu hỏi thường gặp

コンタクトレンズ nghĩa là gì?

コンタクトレンズ (danh từ) nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.

コンタクトレンズ đọc là gì?

コンタクトレンズ đọc là コンタクトレンズ (romaji: kontakutorenzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.