Kính mắt tiếng Nhật là gì?
"kính mắt" trong tiếng Nhật là メガネ (danh từ), 眼鏡 (がんきょう) (danh từ).
メガネ Danh từ
meganeJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính, kính mắt.
眼鏡 Danh từ
がんきょうgankyōHán Việt: NHÃN KÍNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính, mắt kính, kính mắt.
Câu hỏi thường gặp
Kính mắt tiếng Nhật là gì?
"kính mắt" trong tiếng Nhật là メガネ (danh từ), 眼鏡 (がんきょう) (danh từ).