TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kính tiếng Nhật là gì?

"kính" trong tiếng Nhật là メガネ (danh từ), 眼鏡 (がんきょう) (danh từ).

メガネ Danh từ

meganeJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính, kính mắt.

  • 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.

Xem đầy đủ từ "メガネ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

眼鏡(がんきょう) Danh từ

がんきょうgankyōHán Việt: NHÃN KÍNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính, mắt kính, kính mắt.

  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy.
  • 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.

Xem đầy đủ từ "眼鏡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính tiếng Nhật là gì?

"kính" trong tiếng Nhật là メガネ (danh từ), 眼鏡 (がんきょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.