Kéo búa bao tiếng Nhật là gì?
"kéo búa bao" trong tiếng Nhật là じゃんけん (danh từ).
じゃんけん Danh từ
jankenJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo búa bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo búa bao tiếng Nhật là gì?
"kéo búa bao" trong tiếng Nhật là じゃんけん (danh từ).