じゃんけんぽん
jankenpon
giọng máy của trình duyệt
じゃんけんぽん nghĩa là oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
Nghĩa của じゃんけんぽん
Danh từ
- Oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
Cách viết khác: じゃん拳ぽん, ジャンケンポン
Từ liên quan với じゃんけんぽん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ rock! paper! scissors!; paper! scissors! rock!; one! two! three!
- Danh từ rock-paper-scissors (game); janken
Câu hỏi thường gặp
じゃんけんぽん nghĩa là gì?
じゃんけんぽん (danh từ) nghĩa là oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
じゃんけんぽん đọc là gì?
じゃんけんぽん đọc là じゃんけんぽん (romaji: jankenpon).