TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じゃんけんぽん

jankenpon giọng máy của trình duyệt

じゃんけんぽん nghĩa là oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.

Nghĩa của じゃんけんぽん

Danh từ

  1. Oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.

Cách viết khác: じゃん拳ぽん, ジャンケンポン

Từ liên quan với じゃんけんぽん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ rock! paper! scissors!; paper! scissors! rock!; one! two! three!
  • Danh từ rock-paper-scissors (game); janken

Câu hỏi thường gặp

じゃんけんぽん nghĩa là gì?

じゃんけんぽん (danh từ) nghĩa là oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.

じゃんけんぽん đọc là gì?

じゃんけんぽん đọc là じゃんけんぽん (romaji: jankenpon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.