TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Im lặng tiếng Nhật là gì?

"im lặng" trong tiếng Nhật là 黙る (だまる) (động từ), 沈黙 (ちんもく) (danh từ).

黙(だま)る Động từ

だまるdamaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im lặng, lặng thinh.

  • 彼が話すとみなが黙った。 Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng.
  • 何と言ってよいかわからなかったので、私は黙っていた。 Vì không biết nên nói gì thì được, cho nên tôi đã im lặng.

Xem đầy đủ từ "黙る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

沈黙(ちんもく) Danh từ

ちんもくchinmokuHán Việt: TRẦM MẶCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên lặng, im, lặng, im lặng.

  • 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.

Xem đầy đủ từ "沈黙": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Im lặng tiếng Nhật là gì?

"im lặng" trong tiếng Nhật là 黙る (だまる) (động từ), 沈黙 (ちんもく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.