沈黙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm mặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沈黙 nghĩa là sự yên lặng, im, lặng.
Nghĩa của 沈黙
Danh từ
- Sự yên lặng, im, lặng, im lặng.
Câu ví dụ với 沈黙
- 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.Tatoeba #79149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silence; being silent; quiet; hush
- Danh từ reticence; inaction
Câu hỏi thường gặp
沈黙 nghĩa là gì?
沈黙 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng, im, lặng.
沈黙 đọc là gì?
沈黙 đọc là ちんもく (romaji: chinmoku).
Âm Hán Việt của 沈黙 là gì?
Âm Hán Việt của 沈黙 là "trầm mặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.