TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沈黙(ちんもく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちんもくchinmoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM MẶC 沈 trầm·黙 mặc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trầm mặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

沈黙 nghĩa là sự yên lặng, im, lặng.

Nghĩa của 沈黙

Danh từ

  1. Sự yên lặng, im, lặng, im lặng.

Câu ví dụ với 沈黙

  • 雄弁は銀、沈黙は金。 Im lặng là vàng.Tatoeba #79149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silence; being silent; quiet; hush
  • Danh từ reticence; inaction

Câu hỏi thường gặp

沈黙 nghĩa là gì?

沈黙 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng, im, lặng.

沈黙 đọc là gì?

沈黙 đọc là ちんもく (romaji: chinmoku).

Âm Hán Việt của 沈黙 là gì?

Âm Hán Việt của 沈黙 là "trầm mặc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.