TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黙(だま)る

JLPT N3 từ thông dụng
だまるdamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 黙 mặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

黙る nghĩa là im lặng, lặng thinh.

Nghĩa của 黙る

Động từ

  1. Im lặng, lặng thinh.

Cách chia của 黙る

Thể lịch sự (ます)黙ります
Thể て黙って
Quá khứ (た)黙った
Phủ định (ない)黙らない
Khả năng黙れる
Ý chí (よう)黙ろう
Điều kiện (ば)黙れば
Bị động黙られる
Sai khiến黙らせる
Mệnh lệnh黙れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 黙る

  • 私たちはみんな黙っていた。 Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.Tatoeba #166153
  • 黙っていると事実上の承認とみなされます。 Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.Tatoeba #80039
  • 私が黙っていたので彼女は余計に腹をたててしまった。 Vì tôi im lặng cho nên cô ấy thậm chí còn nổi giận lên.Tatoeba #167401
  • 何と言ってよいかわからなかったので、私は黙っていた。 Vì không biết nên nói gì thì được, cho nên tôi đã im lặng.Tatoeba #158149
  • 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140
  • 黙りなさい、このおしゃべり。 Im mồm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80030
  • 彼が話すとみなが黙った。 Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be silent; to say nothing

Câu hỏi thường gặp

黙る nghĩa là gì?

黙る (động từ) nghĩa là im lặng, lặng thinh.

黙る đọc là gì?

黙る đọc là だまる (romaji: damaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.