Hoàng thổ tiếng Nhật là gì?
"hoàng thổ" trong tiếng Nhật là 黄土 (おうど) (danh từ).
黄土 Danh từ
おうどōdoHán Việt: HOÀNG THỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng thổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng thổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng thổ tiếng Nhật là gì?
"hoàng thổ" trong tiếng Nhật là 黄土 (おうど) (danh từ).