TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hoàn hảo tiếng Nhật là gì?

"hoàn hảo" trong tiếng Nhật là 完璧 (かんぺき) (tính từ đuôi na), 全い (まったい) (tính từ đuôi i).

完璧(かんぺき) Tính từ đuôi na

かんぺきkanpekiHán Việt: HOÀN BÍCHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn hảo.

  • 完璧だ! Hoàn hảo!
  • 彼は完壁な紳士だ。 Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.

Xem đầy đủ từ "完璧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

全(まった)い Tính từ đuôi i

まったいmattai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn hảo.

Xem đầy đủ từ "全い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoàn hảo tiếng Nhật là gì?

"hoàn hảo" trong tiếng Nhật là 完璧 (かんぺき) (tính từ đuôi na), 全い (まったい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.