TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hay là tiếng Nhật là gì?

"hay là" trong tiếng Nhật là それとも (liên từ), あるいは (liên từ), または (liên từ).

それとも Liên từ

soretomoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay là, hoặc.

  • それは木製ですか、それとも金属製ですか。 Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?

Xem đầy đủ từ "それとも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あるいは Liên từ

aruihaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay là, hoặc.

  • ガスで調理しますか、あるいは電気ですか。 Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

Xem đầy đủ từ "あるいは": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

または Liên từ

matahaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay là, hoặc.

Xem đầy đủ từ "または": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay là tiếng Nhật là gì?

"hay là" trong tiếng Nhật là それとも (liên từ), あるいは (liên từ), または (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.