TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それとも

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soretomo giọng máy của trình duyệt

それとも nghĩa là hay là, hoặc.

Nghĩa của それとも

Liên từ

  1. Hay là, hoặc.

Cách viết khác: 其れとも

Câu ví dụ với それとも

  • それは木製ですか、それとも金属製ですか。 Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?Tatoeba #204816
  • 歩いて行こうかそれとも車で行こうか。 Chúng ta nên cuốc bộ hay đi xe? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ or; or else

Câu hỏi thường gặp

それとも nghĩa là gì?

それとも (liên từ) nghĩa là hay là, hoặc.

それとも đọc là gì?

それとも đọc là それとも (romaji: soretomo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.