TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hộp dụng cụ tiếng Nhật là gì?

"hộp dụng cụ" trong tiếng Nhật là 工具箱 (こうぐばこ) (danh từ), 道具箱 (どうぐばこ) (danh từ).

工具箱(こうぐばこ) Danh từ

こうぐばこkōgubako giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp dụng cụ.

  • トムは工具箱を開けてレンチを取り出した。 Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê.

Xem đầy đủ từ "工具箱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

道具箱(どうぐばこ) Danh từ

どうぐばこdōgubako giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp dụng cụ.

Xem đầy đủ từ "道具箱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hộp dụng cụ tiếng Nhật là gì?

"hộp dụng cụ" trong tiếng Nhật là 工具箱 (こうぐばこ) (danh từ), 道具箱 (どうぐばこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.