Hộp bút tiếng Nhật là gì?
"hộp bút" trong tiếng Nhật là 筆箱 (ふでばこ) (danh từ).
筆箱 Danh từ
ふでばこfudebako giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp bút.
- 家に筆箱忘れちゃった。 Tôi quên hộp bút chì ở nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp bút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộp bút tiếng Nhật là gì?
"hộp bút" trong tiếng Nhật là 筆箱 (ふでばこ) (danh từ).