TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hộp bút tiếng Nhật là gì?

"hộp bút" trong tiếng Nhật là 筆箱 (ふでばこ) (danh từ).

筆箱(ふでばこ) Danh từ

ふでばこfudebako giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp bút.

  • 家に筆箱忘れちゃった。 Tôi quên hộp bút chì ở nhà.

Xem đầy đủ từ "筆箱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp bút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp bút tiếng Nhật là gì?

"hộp bút" trong tiếng Nhật là 筆箱 (ふでばこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.