筆入れ
ふでいれfudeire
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
筆入れ nghĩa là hộp bút.
Nghĩa của 筆入れ
Danh từ
- Hộp bút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pencil case; pen case; writing case; brush case
Câu hỏi thường gặp
筆入れ nghĩa là gì?
筆入れ (danh từ) nghĩa là hộp bút.
筆入れ đọc là gì?
筆入れ đọc là ふでいれ (romaji: fudeire).