TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hộ chiếu tiếng Nhật là gì?

"hộ chiếu" trong tiếng Nhật là パスポート (danh từ), 旅券 (りょけん) (danh từ).

パスポート Danh từ

pasupōtoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộ chiếu.

  • パスポートを見せてくれませんか。 Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
  • 飛行機に乗るためにはパスポートを提示しなければなりません。 Bạn phải xuất trình hộ chiếu để lên máy bay.

Xem đầy đủ từ "パスポート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

旅券(りょけん) Danh từ

りょけんryokenHán Việt: LỮ KHOÁNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộ chiếu.

  • 日本国旅券 Hộ chiếu Nhật Bản

Xem đầy đủ từ "旅券": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hộ chiếu tiếng Nhật là gì?

"hộ chiếu" trong tiếng Nhật là パスポート (danh từ), 旅券 (りょけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.