TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パスポート

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pasupōto giọng máy của trình duyệt

パスポート nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của パスポート

Danh từ

  1. Hộ chiếu.
    • 飛行機に乗るためにはパスポートを提示しなければなりません。Bạn phải xuất trình hộ chiếu để lên máy bay.
  2. Giấy thông hành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với パスポート

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với パスポート

  • パスポートを見せてくれませんか。 Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passport

Câu hỏi thường gặp

パスポート nghĩa là gì?

パスポート (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

パスポート đọc là gì?

パスポート đọc là パスポート (romaji: pasupōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.