パスポート
パスポート nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
Nghĩa của パスポート
Danh từ
- Hộ chiếu.
- 飛行機に乗るためにはパスポートを提示しなければなりません。Bạn phải xuất trình hộ chiếu để lên máy bay.
- Giấy thông hành.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với パスポート
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với パスポート
- パスポートを見せてくれませんか。 Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passport
Câu hỏi thường gặp
パスポート nghĩa là gì?
パスポート (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
パスポート đọc là gì?
パスポート đọc là パスポート (romaji: pasupōto).