Hồng ngọc tiếng Nhật là gì?
"hồng ngọc" trong tiếng Nhật là ルビー (danh từ), 紅玉 (こうぎょく) (danh từ).
ルビー Danh từ
rubī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồng ngọc (một loại đá quý)
紅玉 Danh từ
こうぎょくkōgyokuHán Việt: HỒNG NGỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồng ngọc.
Câu hỏi thường gặp
Hồng ngọc tiếng Nhật là gì?
"hồng ngọc" trong tiếng Nhật là ルビー (danh từ), 紅玉 (こうぎょく) (danh từ).