TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hồng ngọc tiếng Nhật là gì?

"hồng ngọc" trong tiếng Nhật là ルビー (danh từ), 紅玉 (こうぎょく) (danh từ).

ルビー Danh từ

rubī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng ngọc (một loại đá quý)

Xem đầy đủ từ "ルビー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

紅玉(こうぎょく) Danh từ

こうぎょくkōgyokuHán Việt: HỒNG NGỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng ngọc.

Xem đầy đủ từ "紅玉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồng ngọc tiếng Nhật là gì?

"hồng ngọc" trong tiếng Nhật là ルビー (danh từ), 紅玉 (こうぎょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.