TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hồi đáp tiếng Nhật là gì?

"hồi đáp" trong tiếng Nhật là 答える (こたえる) (động từ), 回答 (かいとう) (danh từ).

答(こた)える Động từ

こたえるkotaeruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, hồi đáp.

Xem đầy đủ từ "答える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

回答(かいとう) Danh từ

かいとうkaitōHán Việt: HỒI ĐÁPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồi đáp, trả lời, câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "回答": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồi đáp tiếng Nhật là gì?

"hồi đáp" trong tiếng Nhật là 答える (こたえる) (động từ), 回答 (かいとう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.