Hệ keo tiếng Nhật là gì?
"hệ keo" trong tiếng Nhật là コロイド (danh từ), 膠質 (こうしつ) (danh từ).
コロイド Danh từ
koroido giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ keo.
膠質 Danh từ
こうしつkōshitsuHán Việt: GIAO CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ keo.
Câu hỏi thường gặp
Hệ keo tiếng Nhật là gì?
"hệ keo" trong tiếng Nhật là コロイド (danh từ), 膠質 (こうしつ) (danh từ).