TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hằng tính nội môi tiếng Nhật là gì?

"hằng tính nội môi" trong tiếng Nhật là ホメオスタシス (danh từ), 恒常性 (こうじょうせい) (danh từ).

ホメオスタシス Danh từ

homeosutashisu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

Xem đầy đủ từ "ホメオスタシス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

恒常性(こうじょうせい) Danh từ

こうじょうせいkōjōseiHán Việt: HẰNG THƯỜNG TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

Xem đầy đủ từ "恒常性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hằng tính nội môi tiếng Nhật là gì?

"hằng tính nội môi" trong tiếng Nhật là ホメオスタシス (danh từ), 恒常性 (こうじょうせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.