TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恒常性(こうじょうせい)

こうじょうせいkōjōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẰNG THƯỜNG TÍNH 恒 hằng·常 thường·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hằng thường tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

恒常性 nghĩa là cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

Nghĩa của 恒常性

Danh từ

  1. Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeostasis; homoeostasis
  • Danh từ constancy

Câu hỏi thường gặp

恒常性 nghĩa là gì?

恒常性 (danh từ) nghĩa là cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

恒常性 đọc là gì?

恒常性 đọc là こうじょうせい (romaji: kōjōsei).

Âm Hán Việt của 恒常性 là gì?

Âm Hán Việt của 恒常性 là "hằng thường tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.