TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hằng tiếng Nhật là gì?

"hằng" trong tiếng Nhật là 定数 (ていすう) (danh từ).

定数(ていすう) Danh từ

ていすうteisūHán Việt: ĐỊNH SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hằng số, hằng.

Xem đầy đủ từ "定数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hằng tiếng Nhật là gì?

"hằng" trong tiếng Nhật là 定数 (ていすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.