TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガンジス

tên riêng
ganjisu giọng máy của trình duyệt

ガンジス nghĩa là hằng, sông hằng.

Nghĩa của ガンジス

Danh từ riêng

  1. Hằng, sông hằng.

Từ ghép có ガンジス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ganges (river)

Câu hỏi thường gặp

ガンジス nghĩa là gì?

ガンジス (danh từ riêng) nghĩa là hằng, sông hằng.

ガンジス đọc là gì?

ガンジス đọc là ガンジス (romaji: ganjisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.