TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hắn tiếng Nhật là gì?

"hắn" trong tiếng Nhật là 彼 (かれ) (đại từ), やつ (đại từ).

彼(かれ) Đại từ

かれkareHán Việt: BỈJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắn.

Xem đầy đủ từ "彼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

やつ Đại từ

yatsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, cô ấy.

Xem đầy đủ từ "やつ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hắn tiếng Nhật là gì?

"hắn" trong tiếng Nhật là 彼 (かれ) (đại từ), やつ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.