Hậu cung tiếng Nhật là gì?
"hậu cung" trong tiếng Nhật là 後宮 (こうきゅう) (danh từ), ハーレム (danh từ).
後宮 Danh từ
こうきゅうkōkyūHán Việt: HẬU CUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu cung.
ハーレム Danh từ
hāremu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu cung.
Câu hỏi thường gặp
Hậu cung tiếng Nhật là gì?
"hậu cung" trong tiếng Nhật là 後宮 (こうきゅう) (danh từ), ハーレム (danh từ).