TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hậu cung tiếng Nhật là gì?

"hậu cung" trong tiếng Nhật là 後宮 (こうきゅう) (danh từ), ハーレム (danh từ).

後宮(こうきゅう) Danh từ

こうきゅうkōkyūHán Việt: HẬU CUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu cung.

Xem đầy đủ từ "後宮": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハーレム Danh từ

hāremu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu cung.

Xem đầy đủ từ "ハーレム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hậu cung tiếng Nhật là gì?

"hậu cung" trong tiếng Nhật là 後宮 (こうきゅう) (danh từ), ハーレム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.