ハーレム
từ thông dụng
hāremu
giọng máy của trình duyệt
ハーレム nghĩa là hậu cung.
Nghĩa của ハーレム
Danh từ
- Hậu cung.
Cách viết khác: ハレム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harem
Câu hỏi thường gặp
ハーレム nghĩa là gì?
ハーレム (danh từ) nghĩa là hậu cung.
ハーレム đọc là gì?
ハーレム đọc là ハーレム (romaji: hāremu).